Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
car loan


noun
a personal loan to purchase an automobile
Syn:
automobile loan, auto loan
Hypernyms:
personal loan, consumer loan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.